cung mê

cung mê

Trong sách toán cũ có một bài về cung mê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • cung: "cung " chỉ một cấu trúc phức tạp gồm nhiều lối đi, ngõ ngách đan xen, thường được thiết kế để khiến người đi vào khó tìm được lối ra. Thuật ngữ này thường dùng trong toán học hoặc kiến trúc.
    • Hình thù rối rắm: Trong ngữ cảnh mở rộng, "cung " ám chỉ một tình huống hoặc hệ thống phức tạp, khó hiểu, khó giải quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cung trong khu vườn cổ khiến du khách mất phương hướng. ( cung trong khu vườn cổ làm du khách lạc lối.)
    • Bài toán này giống như một cung , đòi hỏi tư duy logic để tìm lối ra. (Bài toán này rất phức tạp, giống như cung, cần suy nghĩ kỹ để giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cung toán học": hệ thống các lối đi trong lý thuyết đồ thị hoặc bài toán tìm đường.
    • Trong lý thuyết đồ thị, cung toán học được mô hình hóa bằng các đỉnh cạnh. (Trong lý thuyết đồ thị, cung được biểu diễn qua các điểm nối đường đi.)
  • "cung tâm lý": trạng thái tâm trí rối rắm, khó thoát khỏi suy nghĩ tiêu cực.
    • Anh ta rơi vào cung tâm lý khi không thể quyết định được hướng đi. (Anh ta bị mắc kẹt trong suy nghĩ rối rắm, khó tìm ra lối thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • cung (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cấu trúc phức tạp lối đi.
    • cung bằng cây xanh trong công viên rất thú vị. ( cung bằng cây xanh trong công viên rất thú vị.)
  • Labyrinth (danh từ, mượn từ tiếng Anh): thường dùng trong văn cảnh học thuật hoặc nghệ thuật, tương tự "cung ".
    • Labyrinth trong thần thoại Hy Lạp nơi giam giữ quái vật Minotaur. ( cung trong thần thoại Hy Lạp nơi nhốt quái vật Minotaur.)
Từ đồng nghĩa
  • Mê lộ: con đường rối rắm, khó tìm lối ra.
  • Đường vòng: lối đi quanh co, không thẳng.
  • Rối rắm: tình trạng phức tạp, khó gỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Như lạc vào cung : diễn tả trạng thái bối rối, mất phương hướng trong một tình huống phức tạp.
    • Khi đọc tài liệu này, tôi cảm thấy như lạc vào cung . (Tôi thấy tài liệu này rất khó hiểu rối rắm.)

Từ chứa "cung mê"